N1Danh từ
鯨尺
くじらじゃく
Nghĩa
- 1.foot dài (khoảng 37,9cm)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- long foot (approx. 37.9cm)
- Tiếng Việt
- foot dài (khoảng 37,9cm)
- 日本語
- 鯨尺, くじらじゃく, 約37.9センチメートルの長さ
- 한국어
- 긴 발(약 37.9cm)
- 中文
- 鲸尺(约37.9厘米)
- Bahasa Indonesia
- kaki panjang
- ภาษาไทย
- เท้ายาว
- Español
- pie largo
- Français
- long pied
- Deutsch
- langer Fuß
- Português
- pés longos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.