Từ vựng
N1Danh từ

捕鯨

ほげい

Nghĩa

  • 1.đánh bắt cá voi
  • 2.săn cá voi
  • 3.câu cá voi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whaling, whale hunting, whale fishing
Tiếng Việt
đánh bắt cá voi, săn cá voi, câu cá voi
日本語
捕鯨, ほげい, クジラの狩猟
한국어
고래잡이, 고래 사냥, 고래낚시
中文
捕鲸, 捕鲸, 捕鲸
Bahasa Indonesia
perburuan ikan paus
ภาษาไทย
การล่าวาฬ
Español
caza de ballenas
Français
chasse à la baleine
Deutsch
Walfang
Português
captura de baleias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.