N1Danh từ
鯨飲
げいいん
Nghĩa
- 1.uống mạnh
- 2.uống như cá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drinking hard, drinking like a fish
- Tiếng Việt
- uống mạnh, uống như cá
- 日本語
- 鯨飲, げいいん, 酒をたくさん飲む
- 한국어
- 폭음, 물고기처럼 마시다
- 中文
- 痛饮, 如鱼饮水
- Bahasa Indonesia
- minum berat
- ภาษาไทย
- ดื่มหนัก
- Español
- beber mucho
- Français
- boire comme un trou
- Deutsch
- viel trinken
- Português
- beber muito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.