Từ vựng
N1Danh từ

鯨肉

げいにく

Nghĩa

  • 1.thịt cá voi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whale meat
Tiếng Việt
thịt cá voi
日本語
鯨肉, げいにく, クジラ肉
한국어
고래 고기
中文
鲸肉
Bahasa Indonesia
daging paus
ภาษาไทย
เนื้อวาฬ
Español
carne de ballena
Français
viande de baleine
Deutsch
Wal-Fleisch
Português
carne de baleia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.