Từ vựng
N1Danh từ

鯨油

げいゆ

Nghĩa

  • 1.dầu cá voi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
whale oil
Tiếng Việt
dầu cá voi
日本語
鯨油, げいゆ, クジラ油
한국어
고래기름
中文
鲸油
Bahasa Indonesia
minyak paus
ภาษาไทย
น้ำมันจากวาฬ
Español
aceite de ballena
Français
huile de baleine
Deutsch
Walöl
Português
óleo de baleia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.