N1Danh từ
白鯨
しろくじら
Nghĩa
- 1.cá voi trắng
- 2.whiskers từ một con cá voi xám (dùng trong thủ công)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- white whale, whiskers from a gray whale (used in crafts)
- Tiếng Việt
- cá voi trắng, whiskers từ một con cá voi xám (dùng trong thủ công)
- 日本語
- 白鯨, しろくじら, 手づくりに使う灰色クジラの白髯
- 한국어
- 흰 고래, 회색 고래의 수염
- 中文
- 白鲸, 灰鲸的须(用于工艺)
- Bahasa Indonesia
- paus putih
- ภาษาไทย
- วาฬขาว
- Español
- ballena blanca
- Français
- baleine blanche
- Deutsch
- weiße Wal
- Português
- baleia branca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.