N1Danh từ
尺度
しゃくど
Nghĩa
- 1.thước đo
- 2.tiêu chuẩn
- 3.đo lường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gauge, standard, measure
- Tiếng Việt
- thước đo, tiêu chuẩn, đo lường
- 日本語
- ゲージ, 標準, メジャー
- 한국어
- 게이지, 기준, 측정
- 中文
- 测量, 标准, 量
- Bahasa Indonesia
- ukur, standar, ukuran
- ภาษาไทย
- มาตรวัด, มาตรฐาน, การวัด
- Español
- gauge, estándar, medida
- Français
- mesure, standard, calibre
- Deutsch
- Maß, Standard, Berechnung
- Português
- gauge, padrão, medida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.