Từ vựng
N1Danh từ

鬼気

きき

Nghĩa

  • 1.ghê rợn
  • 2.tàn khốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ghastly, dreadful
Tiếng Việt
ghê rợn, tàn khốc
日本語
鬼のような気迫, 恐ろしい
한국어
귀신 같은, 끔찍한
中文
鬼气, 可怕的
Bahasa Indonesia
menyeramkan, menakutkan
ภาษาไทย
น่าสยดสยอง, น่าสะพรึงกลัว
Español
horripilante, horrendo
Français
épouvantable, terrifiant
Deutsch
grauenhaft, entsetzlich
Português
horrendo, terrível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.