ma, quỷ
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- おに
- おに-
Về kanji này
Kanji 「鬼」 mang nghĩa chính là "quái vật" hoặc "ma quỷ". Thường được sử dụng như danh từ để chỉ những sinh vật siêu nhiên đáng sợ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 鬼神 (きしん) nghĩa là "thần dữ", 吸血鬼 (きゅうけつき) nghĩa là "ma cà rồng", và 鬼ごっこ (おにごっこ) có nghĩa là "trò chơi đuổi bắt" trong trẻ nhỏ. Điểm thú vị về kanji này là nó không chỉ ám chỉ những điều xấu, mà cũng có thể dùng với nghĩa tốt trong ngữ cảnh nhất định, ví dụ như trong từ 鬼才 (きさい) nghĩa là "thần đồng".
Câu ví dụ
彼は鬼のように厳しい指導者だ。
Ông ấy là một nhà lãnh đạo nghiêm khắc như một con quỷ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ghost, devil
- Tiếng Việt
- ma, quỷ
- 日本語
- 鬼
- 한국어
- 귀신
- 中文
- 鬼
- id
- hantu
- th
- ผี
- es
- fantasma
- fr
- fantôme
- de
- Gespenst
- pt
- fantasma
Từ ghép phổ biến
- 鬼神fierce god
- 吸血鬼vampire, bloodsucker
- 鬼ごっこtag (children's game), tig
- 疑心暗鬼suspicion will raise bogies, once you suspect something, everything else will look suspicious, jumping at shadows
- 鬼才wizard, genius, remarkable talent
- 鬼気ghastly, dreadful
- 鬼門the northeastern (unlucky) direction, person or thing to be avoided, the demon's gate
- 鬼子母神Hariti (goddess of childbirth and children)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.