Từ vựng
N1Danh từ

魅力

みりょく

Nghĩa

  • 1.sự hấp dẫn
  • 2.cuốn hút
  • 3.thú vị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
charm, fascination, glamour
Tiếng Việt
sự hấp dẫn, cuốn hút, thú vị
日本語
魅力(みりょく)
한국어
매력, 매혹, 글래머
中文
魅力, 迷人, 华丽
Bahasa Indonesia
pesona
ภาษาไทย
เสน่ห์
Español
encanto
Français
charme
Deutsch
Charme
Português
encanto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • アニメ産業は日本の独自性と国際的な魅力を兼ね備えた重要な存在である

    Ngành công nghiệp anime là một sự hiện diện quan trọng kết hợp tính độc đáo của Nhật Bản và sức hấp dẫn quốc tế.

  • そうですね。それが彼の作品の魅力の一つだと思います。

    Đúng vậy. Tôi nghĩ đó là một trong những điểm hấp dẫn của tác phẩm của ông ấy.

  • それが彼の作品の魅力であり、読者を引き込む要素ですね。

    Đó là điểm hấp dẫn của tác phẩm của ông ấy và yếu tố thu hút độc giả.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.