Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 鬼tần suất #1206Kanji Jōyō (thường dụng)

魅 lực

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi ác quỷ (鬼) nở nụ cười quyến rũ, nó sẽ khiến mọi người mê mẩn và không thể rời mắt.

Về kanji này

Kanji "魅" mang ý nghĩa chính là sự quyến rũ, hấp dẫn, hay làm say đắm. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ như "魅力" (みりょく) có nghĩa là sự quyến rũ, hay "魅惑" (みわく) với nghĩa là sự hấp dẫn. Ngoài ra, từ "魅入る" (みいる) mang nghĩa là bị cuốn hút hay hấp dẫn. Điều thú vị là "魅" không có cách đọc kun'yomi, chỉ sử dụng cách đọc on'yomi là "ミ". Khi học kanji này, bạn có thể khám phá nhiều khía cạnh của sự hấp dẫn trong văn hóa Nhật Bản.

Câu ví dụ

  • その絵は見る者を魅了する。

    Bức tranh thu hút người xem.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
fascination, charm, bewitch
Tiếng Việt
魅 lực
日本語
魅力
한국어
매력
中文
魅惑
id
fascinasi, pesona
th
ความหลงใหล
es
fascinación, encanto
fr
fascination, charme
de
Faszination, Zauber
pt
fascínio, encanto

Từ ghép phổ biến

  • 魅力みりょくcharm, fascination, glamour
  • 魅了みりょうcharm, fascination, to charm
  • 魅惑みわくfascination, captivation, charm
  • 魅力的みりょくてきcharming, fascinating, attractive
  • 魅入るみいるto fascinate, to enchant, to possess
  • 魔魅まみdeceiving spirit
  • 魑魅ちみmountain demon
  • 鬼魅きみdemon, monster, apparition

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.