N1Danh từ
餌食
えじき
Nghĩa
- 1.con mồi
- 2.giết
- 3.nạn nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prey (i.e. of a predator), kill, victim (of a crime, a hoax, etc.)
- Tiếng Việt
- con mồi, giết, nạn nhân
- 日本語
- 餌食, 殺す, 犠牲者
- 한국어
- 먹이, 살해, 범죄 희생자
- 中文
- 猎物, 杀, 受害者
- Bahasa Indonesia
- mangsa, korban
- ภาษาไทย
- เหยื่อ, ผู้เสียหาย
- Español
- presa, víctima
- Français
- proie, victime
- Deutsch
- Beute, Opfer
- Português
- presa, vítima
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.