Từ vựng
N3Danh từ

和食

わしょく

Nghĩa

  • 1.thức ăn Nhật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japanese food
Tiếng Việt
thức ăn Nhật
日本語
日本料理
한국어
일본 음식
中文
日本料理
Bahasa Indonesia
makanan Jepang
ภาษาไทย
อาหารญี่ปุ่น
Español
comida japonesa
Français
cuisine japonaise
Deutsch
japanisches Essen
Português
comida japonesa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨夜は普段とは違う和食を堪能した。

    Tối qua, tôi đã thưởng thức một loại ẩm thực Nhật Bản khác.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.