thức ăn, mồi, con mồi, lợi nhuận hấp dẫn
On'yomi (音読み)
- ジ
- ニ
Kun'yomi (訓読み)
- え
- えば
- えさ
- もち
Về kanji này
Kanji 「餌」 chủ yếu có nghĩa là thức ăn, đặc biệt là thức ăn cho động vật hoặc mồi câu. Nó thường được dùng dưới dạng danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 餌食 (えじき) có nghĩa là con mồi trong tự nhiên, 好餌 (こうじ) có nghĩa là mồi câu, và 食餌 (しょくじ) được hiểu là thức ăn dành cho chế độ ăn đặc biệt, thường liên quan đến sức khỏe. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh hằng ngày, 「餌」 chủ yếu chỉ thức ăn cho động vật hơn là cho con người.
Câu ví dụ
犬に餌をやるのを忘れた。
Tôi đã quên cho chó ăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- food, bait, prey, tempting profit
- Tiếng Việt
- thức ăn, mồi, con mồi, lợi nhuận hấp dẫn
- 日本語
- 餌, 餌食, 獲物, 魅力ある利益
- 한국어
- 음식, 미끼, 먹이, 유혹하는 이익
- 中文
- 食物, 饵, 猎物, 诱人利润
- id
- makanan
- th
- อาหาร
- es
- comida
- fr
- nourriture
- de
- Lebensmittel
- pt
- comida
Từ ghép phổ biến
- 餌食prey (i.e. of a predator), kill, victim (of a crime, a hoax, etc.)
- 好餌bait, decoy, lure
- 薬餌medicine, drugs
- 食餌food (esp. for a medical diet)
- 擬餌lure, artificial bait
- 餌袋gizzard, crop
- 餌箱(animal) feed tray, feed trough, feed box
- 鳥餌bird feed, birdseed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.