Từ vựng
N3Danh từ

食塩

しょくえん

Nghĩa

  • 1.muối ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
table salt
Tiếng Việt
muối ăn
日本語
食塩
한국어
식탁용 소금
中文
食盐
Bahasa Indonesia
garam meja
ภาษาไทย
เกลือทั่วไป
Español
sal de mesa
Français
sel de table
Deutsch
Kochsalz
Português
sal de mesa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.