N1Danh từ
食餌
しょくじ
Nghĩa
- 1.thức ăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- food (esp. for a medical diet)
- Tiếng Việt
- thức ăn
- 日本語
- 食事
- 한국어
- 먹이
- 中文
- 食物
- Bahasa Indonesia
- makanan, diet makanan
- ภาษาไทย
- อาหาร, อาหารการแพทย์
- Español
- alimento, comida
- Français
- nourriture, repas
- Deutsch
- Nahrungsmittel, Essen
- Português
- alimento, dietas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.