Từ vựng
N1Danh từ

駐日

ちゅうにち

Nghĩa

  • 1.cư trú tại Nhật (của đại sứ nước ngoài, quan chức chính phủ, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resident in Japan (of a foreign ambassador, government official, etc.)
Tiếng Việt
cư trú tại Nhật (của đại sứ nước ngoài, quan chức chính phủ, v.v.)
日本語
日本に駐在する(外国の大使館、高官など)
한국어
일본 주재 거주자
中文
驻日居民(外国大使、政府官员等)
Bahasa Indonesia
residen di Jepang
ภาษาไทย
ผู้อยู่อาศัยในญี่ปุ่น
Español
residente en Japón
Français
résident au Japon
Deutsch
resident in Japan
Português
residente no Japão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.