Từ vựng
N1Danh từ

駒座

こまざ

Nghĩa

  • 1.chòm sao Equuleus

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Equuleus (constellation), the Colt
Tiếng Việt
chòm sao Equuleus
日本語
駒座, コルト
한국어
말자리
中文
小马座
Bahasa Indonesia
Equuleus
ภาษาไทย
Equuleus
Español
Equuleus
Français
Équuleus
Deutsch
Equuleus
Português
Equuleus

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.