N1Danh từ
食糧
しょくりょう
Nghĩa
- 1.thực phẩm
- 2.lương thực
- 3.thực phẩm dự trữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- food (esp. staple food such as rice or wheat), provisions, rations
- Tiếng Việt
- thực phẩm, lương thực, thực phẩm dự trữ
- 日本語
- 食糧, 食べ物, 食糧
- 한국어
- 식량, 주식, 식량
- 中文
- 粮食, 食品(尤其是主食), 物资
- Bahasa Indonesia
- bahan makanan
- ภาษาไทย
- เสบียงอาหาร
- Español
- provisiones
- Français
- rations
- Deutsch
- Lebensmittel
- Português
- provisões
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.