Từ vựng
N1Danh từ

音響

おんきょう

Nghĩa

  • 1.âm thanh
  • 2.tiếng ồn
  • 3.âm thanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sound, noise, audio
Tiếng Việt
âm thanh, tiếng ồn, âm thanh
日本語
音響, 騒音, オーディオ
한국어
음향, 소음, 오디오
中文
声音, 噪音, 音频
Bahasa Indonesia
suara, bunyi
ภาษาไทย
เสียง, เสียง
Español
sonido, ruido
Français
son, bruit
Deutsch
Geräusch, Ton
Português
som, ruído

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.