N2Danh từ
燥音
そうおん
Nghĩa
- 1.âm thanh khô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dry sound, crackly sound
- Tiếng Việt
- âm thanh khô
- 日本語
- 燥音
- 한국어
- 건조한 소리
- 中文
- 干燥的声音
- Bahasa Indonesia
- suara kering
- ภาษาไทย
- เสียงแห้ง
- Español
- sonido seco
- Français
- son sec
- Deutsch
- trockener Klang
- Português
- som seco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.