N2Danh từ
濁音
だくおん
Nghĩa
- 1.Âm đục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- voiced sound
- Tiếng Việt
- Âm đục
- 日本語
- 声の種類の一
- 한국어
- 목소리 소리
- 中文
- 有声的声音
- Bahasa Indonesia
- suara yang diucapkan
- ภาษาไทย
- เสียงพูด
- Español
- sonido vocal
- Français
- son voisé
- Deutsch
- stimmliches Geräusch
- Português
- som vocalizado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.