Từ vựng
N1Danh từ

音読

おんどく

Nghĩa

  • 1.đọc to
  • 2.đọc (một kanji) bằng cách phát âm từ nguyên Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reading aloud, reading (a kanji) by its Chinese-derived pronunciation
Tiếng Việt
đọc to, đọc (một kanji) bằng cách phát âm từ nguyên Trung Quốc
日本語
音読, 読み上げ, 音声読み
한국어
낭독, 소리 내어 읽기
中文
朗读, 阅读(以汉字的读音)
Bahasa Indonesia
membaca nyaring
ภาษาไทย
การอ่านออกเสียง
Español
lectura en voz alta
Français
lecture à haute voix
Deutsch
laut lesen
Português
leitura em voz alta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.