Từ vựng
N1Danh từ

頓知

とんち

Nghĩa

  • 1.sự nhanh trí
  • 2.sự ứng biến nhanh chóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
quick wit, ready wit
Tiếng Việt
sự nhanh trí, sự ứng biến nhanh chóng
日本語
機転, 即座の機智
한국어
임기응변, 재치
中文
机智, 灵活应对
Bahasa Indonesia
kecerdasan cepat
ภาษาไทย
ไหวพริบ
Español
agudeza
Français
esprit vif
Deutsch
Schnelligkeit
Português
espírito rápido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.