Từ vựng
N2Danh từ

認知

にんち

Nghĩa

  • 1.nhận thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cognition, recognition
Tiếng Việt
nhận thức
日本語
認知
한국어
인지, 인식
中文
认知, 认识
Bahasa Indonesia
kognisi, pengakuan
ภาษาไทย
การรับรู้, การรู้จัก
Español
cognición, reconocimiento
Français
cognition, reconnaissance
Deutsch
kognition, erkennung
Português
cognição, reconhecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.