đột ngột
On'yomi (音読み)
- トン
- トツ
Kun'yomi (訓読み)
- にわか.に
- とん.と
- つまず.く
- とみ.に
- ぬかずく
Về kanji này
Kanji 「頓」 nghĩa chính là "đột ngột" hoặc "ngay lập tức". Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến như 整頓 (せいとん, seiton) có nghĩa là "trật tự" hoặc "gọn gàng", 停頓 (ていとん, teiton) nghĩa là "bế tắc" và 頓死 (とんし, tonsi) nghĩa là "tử vong đột ngột". Khi học kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra nhanh chóng, vì vậy nó rất hữu ích trong việc mô tả các tình huống bất ngờ.
Câu ví dụ
頓挫を味わったことがある。
Tôi đã trải qua những trở ngại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- suddenly, immediately, in a hurry, arrange, stay in place, bow, kowtow
- Tiếng Việt
- đột ngột
- 日本語
- 頓
- 한국어
- 갑자기
- 中文
- 顿
- id
- tiba-tiba
- th
- ทันที
- es
- de repente
- fr
- soudain
- de
- plötzlich
- pt
- de repente
Từ ghép phổ biến
- 整頓orderliness, put in order, tidying up
- 華盛頓Washington, D.C. (United States), Washington (US state)
- 停頓deadlock, standstill, stalemate
- 頓死sudden death, unexpected death, (game-ending) blunder
- 頓着being concerned about or mindful of
- 頓狂wild, freakish, madcap
- 頓知quick wit, ready wit
- 頓挫setback, deadlock, standstill
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.