N2Động từ nhóm 1
知っとく
しっとく
Nghĩa
- 1.biết trước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to know in advance
- Tiếng Việt
- biết trước
- 日本語
- 知っとく
- 한국어
- 미리 알다
- 中文
- 提前知道
- Bahasa Indonesia
- mengetahui di muka
- ภาษาไทย
- รู้ล่วงหน้า
- Español
- saber de antemano
- Français
- savoir à l'avance
- Deutsch
- vorwissen
- Português
- saber de antemão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.