Từ vựng
N1Danh từ

整頓

せいとん

Nghĩa

  • 1.trật tự
  • 2.sắp xếp
  • 3.dọn dẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
orderliness, put in order, tidying up
Tiếng Việt
trật tự, sắp xếp, dọn dẹp
日本語
整理, 整頓, 片付け
한국어
정돈, 정리, 청소
中文
整齐, 整理, 清理
Bahasa Indonesia
ketertiban
ภาษาไทย
ความเป็นระเบียบ
Español
orden
Français
ordre
Deutsch
Ordnung
Português
arrumação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.