Từ vựng
N2Danh từ

知人

ちじん

Nghĩa

  • 1.người quen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
acquaintance
Tiếng Việt
người quen
日本語
知人
한국어
지인
中文
熟人
Bahasa Indonesia
kenalan
ภาษาไทย
คนรู้จัก
Español
conocido
Français
connaissance
Deutsch
bekanntschaft
Português
conhecido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.