Từ vựng
N1Danh từ

頓着

とんちゃく

Nghĩa

  • 1.quan tâm
  • 2.chú ý tới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being concerned about or mindful of
Tiếng Việt
quan tâm, chú ý tới
日本語
気にすること
한국어
걱정하는 것, 신경 쓰는 것
中文
关心, 留意
Bahasa Indonesia
perhatian
ภาษาไทย
การใส่ใจ
Español
preocupación
Français
souci
Deutsch
Bedenken
Português
preocupação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.