Từ vựng
N1Danh từ

癒着

ゆちゃく

Nghĩa

  • 1.bám dính
  • 2.nhân bám
  • 3.tích tụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adhesion, conglutination, accretion
Tiếng Việt
bám dính, nhân bám, tích tụ
日本語
癒着, 癒着, 築き
한국어
유착, 응집, 부착
中文
粘附, 融合, 累积
Bahasa Indonesia
lekatan, penggabungan, pernya
ภาษาไทย
การติดกัน, การรวมตัว, การเพิ่มจำนวน
Español
adherencia, conglutinación, acreción
Français
adhérence, cglutination, accroissement
Deutsch
Verklebung, Verklebungen, Zuwachs
Português
aderência, conglutinação, acréscimo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.