Từ vựng
N2Danh từ

粘着

ねんちゃく

Nghĩa

  • 1.bám dính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
adhesion, sticky
Tiếng Việt
bám dính
日本語
物が粘りつくこと, 粘着性
한국어
부착, 끈적임
中文
粘附, 粘性
Bahasa Indonesia
adhesi, lengket
ภาษาไทย
การยึดติด, เหนียว
Español
adhesión, pegajoso
Français
adhésion, collant
Deutsch
Haftung, klebrig
Português
adesão, pegajoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.