N4Danh từ
着色
ちゃくしょく
Nghĩa
- 1.tô màu
- 2.nhuộm màu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coloring, dyeing
- Tiếng Việt
- tô màu, nhuộm màu
- 日本語
- 着色
- 한국어
- 착색, 염색
- 中文
- 着色, 染色
- Bahasa Indonesia
- pewarnaan, mewarnai
- ภาษาไทย
- การทำสี, การย้อมสี
- Español
- coloración, tintado
- Français
- coloration, teinture
- Deutsch
- Färbung, Färben
- Português
- coloração, tingimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.