N2Danh từ
音符
おんぷ
Nghĩa
- 1.nốt nhạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- musical note
- Tiếng Việt
- nốt nhạc
- 日本語
- 音符, おんぷ
- 한국어
- 음표
- 中文
- 音符
- Bahasa Indonesia
- nada
- ภาษาไทย
- โน้ต
- Español
- nota
- Français
- note
- Deutsch
- Noten
- Português
- nota
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.