dấu hiệu, tín hiệu
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「符」 mang nghĩa chính là dấu hiệu, ký hiệu hoặc biểu tượng. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「符」 bao gồm 「符号」 (ふごう), có nghĩa là ký hiệu, dùng để chỉ các biểu tượng hoặc dấu hiệu; 「符節」 (ふせつ), có nghĩa là nốt nhạc, được dùng trong âm nhạc; và 「音符」 (おんぷ), cũng là nốt nhạc nhưng nhấn mạnh vào âm thanh. Lưu ý rằng 「符」 không có cách đọc Kun'yomi, mà chỉ có cách đọc On'yomi. Điều này có nghĩa là người học sẽ thường gặp kanji này trong các từ ghép mà thôi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は音符を書くのが得意だ。
Anh ấy giỏi viết nốt nhạc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- token, sign, mark
- Tiếng Việt
- dấu hiệu, tín hiệu
- 日本語
- 符号, 符
- 한국어
- 토큰, 표시, 기호
- 中文
- 符号, 标记, 记号
- id
- token, tanda, simbol
- th
- สัญลักษณ์, เครื่องหมาย, มาร์ก
- es
- token, signo, marca
- fr
- jeton, signe, marque
- de
- Zeichen, Markierung, Symbol
- pt
- token, sinal, marca
Từ ghép phổ biến
- 符号symbol, mark
- 符節musical note, notation
- 音符musical note
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.