Từ vựng
N1Danh từ

食堂

しょくどう

Nghĩa

  • 1.phòng ăn
  • 2.tiền sảnh
  • 3.nhà ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dining room, dining hall, cafeteria
Tiếng Việt
phòng ăn, tiền sảnh, nhà ăn
日本語
食堂, ダイニングルーム, カフェテリア
한국어
식당, 다이닝룸, 구내식당
中文
食堂, 餐厅, 自助餐厅
Bahasa Indonesia
ruang makan
ภาษาไทย
ห้องรับประทานอาหาร
Español
comedor
Français
salle à manger
Deutsch
Speisesaal
Português
sala de refeição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.