thính phòng
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「堂」 có nghĩa chính là "hội trường" hoặc "phòng công cộng". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 食堂 (しょくどう) nghĩa là "nhà ăn", nơi để mọi người dùng bữa, 一堂 (いちどう) có nghĩa là "một hội trường" hay "một phòng", và 会堂 (かいどう) chỉ về "nhà thờ". Kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ có cách đọc on’yomi là ドウ. Một lưu ý nhỏ là khi nói đến các cơ sở công cộng, kanji 「堂」 thường mang ý nghĩa trang trọng và lịch sự.
Câu ví dụ
彼は名堂に住んでいる。
Anh ấy sống trong một biệt thự nổi tiếng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- public chamber, hall
- Tiếng Việt
- thính phòng
- 日本語
- 堂
- 한국어
- 홀
- 中文
- 堂
- id
- ruang publik
- th
- ห้องประชุมสาธารณะ
- es
- salón público
- fr
- salle publique
- de
- öffentlicher Raum
- pt
- sala pública
Từ ghép phổ biến
- 食堂dining room, dining hall, cafeteria
- 一堂one building (hall, temple, shrine, room), same room, same place
- 会堂church, chapel, synagogue
- 講堂auditorium, lecture hall
- 聖堂(Confucian) temple, church, sanctuary
- 殿堂palace, hall, shrine
- 本堂main hall (of a Buddhist temple), main temple
- 堂々magnificent, grand, impressive
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.