Từ vựng
N1Danh từ

電鈴

でんれい

Nghĩa

  • 1.chuông điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electric bell
Tiếng Việt
chuông điện
日本語
電鈴
한국어
전기 벨
中文
电铃
Bahasa Indonesia
lonceng listrik
ภาษาไทย
กระดิ่งไฟฟ้า
Español
campana eléctrica
Français
cloche électrique
Deutsch
elektrische Glocke
Português
sino elétrico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.