N1Danh từ
露見
ろけん
Nghĩa
- 1.khám phá
- 2.phát hiện
- 3.tiết lộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- discovery (of a plot, misdeed, etc.), detection, exposure
- Tiếng Việt
- khám phá, phát hiện, tiết lộ
- 日本語
- 露見, 発見, 検出
- 한국어
- 발각, 발견, 노출
- 中文
- 被揭露, 发现, 曝光
- Bahasa Indonesia
- penemuan
- ภาษาไทย
- การเปิดเผย
- Español
- descubrimiento
- Français
- détection
- Deutsch
- Entdeckung
- Português
- exposição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.