Từ vựng
N5Danh từ

花見

はなみ

Nghĩa

  • 1.ngắm hoa anh đào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cherry blossom viewing
Tiếng Việt
ngắm hoa anh đào
日本語
花見
한국어
벚꽃 구경
中文
赏樱
Bahasa Indonesia
melihat bunga sakura
ภาษาไทย
การชมดอกซากุระ
Español
observación de flores de cerezo
Français
visionnage de cerisiers en fleurs
Deutsch
Kirschblütenbesichtigung
Português
observação das flores de cerejeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.