N3Danh từ
拝見
はいけん
Nghĩa
- 1.nhìn
- 2.thăm (khiêm nhường)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to see, to look at, to visit (humble)
- Tiếng Việt
- nhìn, thăm (khiêm nhường)
- 日本語
- 見る, 訪れる
- 한국어
- 보다, 방문하다
- 中文
- 看, 拜访
- Bahasa Indonesia
- melihat, mengunjungi
- ภาษาไทย
- เห็น, เยี่ยม
- Español
- ver, visitar
- Français
- voir, visiter
- Deutsch
- sehen, besuchen
- Português
- ver, visitar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
祭りの会場で拝見したことがある
Tôi đã xem nó tại địa điểm lễ hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.