Từ vựng
N1Danh từ

顕彰

けんしょう

Nghĩa

  • 1.vinh danh công khai
  • 2.vinh danh
  • 3.khen thưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
honouring (publicly), honoring, making someone's good deeds or achievements well-known
Tiếng Việt
vinh danh công khai, vinh danh, khen thưởng
日本語
顕彰, 公共の場での栄誉
한국어
공로 표창, 명예
中文
公开表彰, 荣誉
Bahasa Indonesia
penghormatan, menghormati, membuat kebaikan seseorang terkenal
ภาษาไทย
การให้เกียรติ, การให้ความเคารพ, ทำให้ความดีเป็นที่รู้จัก
Español
honor, honorando, reconocimiento
Français
honneur, honnir, reconnaitre
Deutsch
Ehrung, Auszeichnung, Würdigung
Português
honrar, honrando, tornar boas ações conhecidas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.