Từ vựng
N1Danh từ

受彰

じゅしょう

Nghĩa

  • 1.nhận bằng khen
  • 2.nhận giải thưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
receiving a commendation, receiving an award
Tiếng Việt
nhận bằng khen, nhận giải thưởng
日本語
受彰, 表彰を受ける
한국어
표창을 받다, 상 수상
中文
获得表彰, 获得奖励
Bahasa Indonesia
menerima penghargaan, mendapatkan hadiah
ภาษาไทย
การได้รับการยกย่อง, การได้รับรางวัล
Español
recibir un reconocimiento, recibir un premio
Français
recevoir une reconnaissance, recevoir un prix
Deutsch
Anerkennung erhalten, Auszeichnung erhalten
Português
receber uma recomendação, receber um prêmio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.