N1Danh từ
顕著
けんちょ
Nghĩa
- 1.nổi bật
- 2.đáng chú ý
- 3.rõ ràng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- remarkable, striking, obvious
- Tiếng Việt
- nổi bật, đáng chú ý, rõ ràng
- 日本語
- 顕著な, 目立つ, 明らか
- 한국어
- 주목할 만한, 눈에 띄는, 명백한
- 中文
- 显著的, 突出的, 明显的
- Bahasa Indonesia
- menonjol
- ภาษาไทย
- โดดเด่น
- Español
- notable
- Français
- remarquable
- Deutsch
- auffällig
- Português
- notável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.