N1Danh từ
彰徳
しょうとく
Nghĩa
- 1.khen ngợi công khai
- 2.nêu cao giá trị của người khác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public praise, making another's virtues well-known
- Tiếng Việt
- khen ngợi công khai, nêu cao giá trị của người khác
- 日本語
- 彰徳, 他者の徳を広める
- 한국어
- 공적 칭찬, 다른 사람의 미덕을 알리다
- 中文
- 公开表彰, 彰显他人美德
- Bahasa Indonesia
- pujian publik, membuat kebajikan orang lain dikenal
- ภาษาไทย
- คำชมต่อสาธารณะ, ทำให้คุณธรรมของคนอื่นเป็นที่รู้จัก
- Español
- elogio público, hacer conocer las virtudes de otro
- Français
- éloge public, faire connaître les vertus d'autrui
- Deutsch
- öffentliche Anerkennung, Lob für andere
- Português
- elogio público, tornar as virtudes do outro conhecidas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.