Từ vựng
N1Danh từ

彰義隊

しょうぎたい

Nghĩa

  • 1.Shōgitai (nhóm cựu thân tín Tokugawa chống chính phủ Minh Trị và tham gia trận Ueno)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Shōgitai (group of former Tokugawa retainers opposed to the Meiji government and fought in the battle of Ueno)
Tiếng Việt
Shōgitai (nhóm cựu thân tín Tokugawa chống chính phủ Minh Trị và tham gia trận Ueno)
日本語
彰義隊, 幕末の反明治勢力
한국어
쇼기타이 (메이지 정부에 반대하는 도쿠가와 가신의 집단)
中文
彰义队(反对明治政府的前德川家臣团体)
Bahasa Indonesia
Shōgitai
ภาษาไทย
ชูโกะไต
Español
Shōgitai
Français
Shōgitai
Deutsch
Shōgitai
Português
Shōgitai

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.