Từ vựng
N1Danh từ

表彰台

ひょうしょうだい

Nghĩa

  • 1.đài vinh danh
  • 2.bục chiến thắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
victory stand, winners' podium
Tiếng Việt
đài vinh danh, bục chiến thắng
日本語
表彰台, 勝者の台
한국어
시상대, 승자 발판
中文
领奖台, 获胜者平台
Bahasa Indonesia
panggung kemenangan, podium pemenang
ภาษาไทย
แท่นรับรางวัล, แท่นผู้ชนะ
Español
estrado de ganadores, podio de ganadores
Français
estrade des vainqueurs, podium des vainqueurs
Deutsch
Siegertreppe, Siegerpodest
Português
pódio de vitória, pódio dos vencedores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.