Từ vựng
N1Danh từ

表彰式

ひょうしょうしき

Nghĩa

  • 1.lễ trao giải
  • 2.buổi lễ trao thưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
commendation ceremony, award ceremony
Tiếng Việt
lễ trao giải, buổi lễ trao thưởng
日本語
表彰式, 賞の式典
한국어
표창식, 시상식
中文
表彰仪式, 颁奖仪式
Bahasa Indonesia
upacara penghargaan, upacara penghargaan
ภาษาไทย
พิธีมอบรางวัล, พิธีมอบรางวัล
Español
ceremonia de reconocimiento, ceremonia de premios
Français
cérémonie de remise de prix, remise de prix
Deutsch
Anerkennungszeremonie, Preisverleihung
Português
cerimônia de elogio, cerimônia de prêmio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.