N1Danh từ
音栓
おんせん
Nghĩa
- 1.tạm dừng tổ hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- organ stop
- Tiếng Việt
- tạm dừng tổ hợp
- 日本語
- 音栓, オルガンストップ
- 한국어
- 음향 정지
- 中文
- 音栓, 音频停止装置
- Bahasa Indonesia
- penyumbat organ
- ภาษาไทย
- กั้นเสียง
- Español
- cierre del órgano
- Français
- arrêt d'organe
- Deutsch
- Organsperre
- Português
- parada de órgão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.