N1Danh từ
陪食
ばいしょく
Nghĩa
- 1.ăn cùng cấp trên
- 2.ăn cùng cấp trên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dining with one's superior, dining with one's superiors
- Tiếng Việt
- ăn cùng cấp trên, ăn cùng cấp trên
- 日本語
- 上司と食事すること, 上司と食事すること
- 한국어
- 상사와의 식사, 상사와의 식사
- 中文
- 与上司共进餐, 与上司共进餐
- Bahasa Indonesia
- bermakan dengan atasan
- ภาษาไทย
- รับประทานอาหารกับผู้บังคับบัญชา
- Español
- cenar con superiores
- Français
- dîner avec des supérieurs
- Deutsch
- Essen mit Vorgesetzten
- Português
- jantar com superiores
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.